Chuyển đến nội dung
引导引導

yǐndǎo

Hán Việt: DẪN ĐẠO

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. dẫn đường
  2. hướng dẫn
  3. định hướng
  4. hướng dẫn, dẫn dắt

Ví dụ

  1. 老师耐心引导学生思考问题。

    Lǎoshī nàixīn yǐndǎo xuésheng sīkǎo wèntí.Thầy giáo kiên nhẫn định hướng học sinh suy nghĩ vấn đề.

  2. 政府出台政策引导资金流向实体经济。

    Zhèngfǔ chūtái zhèngcè yǐndǎo zījīn liúxiàng shítǐ jīngjì.Chính phủ ban hành chính sách nhằm định hướng dòng vốn vào nền kinh tế thực.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 积极引导 jījí yǐndǎotích cực định hướng
  • 正确引导 zhèngquè yǐndǎohướng dẫn đúng đắn
  • 引导舆论 yǐndǎo yúlùnđịnh hướng dư luận
  • 引导消费 yǐndǎo xiāofèiđịnh hướng tiêu dùng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

带领;启发诱导,使向某个方向发展。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

引导 + tân ngữ + động từ / cụm động từ

Câu kiêm ngữ biểu thị hướng dẫn, định hướng ai đó làm việc gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

引
导

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1