Chuyển đến nội dung
松开鬆開

sōngkāi

Hán Việt: TUN TÙNG KHAI

HSK5

1Động từ

  1. buông ra
  2. thả ra
  3. nới lỏng

Ví dụ

  1. 请松开手,你抓疼我了。

    Qǐng sōngkāi shǒu, nǐ zhuā téng wǒ le.

    Xin buông tay ra, bạn bóp tôi đau rồi.

  2. 安全带系得太紧了,我得松开一点。

    Ānquándài jì de tài jǐn le, wǒ děi sōngkāi yìdiǎn.

    Dây an toàn thắt chặt quá, tôi phải nới lỏng một chút.

  3. 他一松开刹车,车子就往前滑。

    Tā yì sōngkāi shāchē, chēzi jiù wǎng qián huá.

    Anh ấy vừa nhả phanh ra là xe trôi về phía trước.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 松开手 sōngkāi shǒubuông tay
  • 松开皮带 sōngkāi pídàinới lỏng thắt lưng
  • 松开绳子 sōngkāi shéngzicởi lỏng sợi dây
  • 松开刹车 sōngkāi shāchēnhả phanh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

由紧变松;放开。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

把 + tân ngữ + 松开

câu chữ 把 biểu thị buông/nới lỏng thứ gì đó ra. VD: 快把绳子松开!– Mau nới sợi dây ra!

松开 + tân ngữ

động từ kết hợp bổ ngữ kết quả 開, chỉ động tác làm vật lỏng hoặc rời ra. VD: 他慢慢松开了手指。– Anh ấy từ từ buông các ngón tay ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

松
开

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1