Chuyển đến nội dung
点儿點兒

diǎnr

Hán Việt: ĐIỂM NHI

Lượng từ

HSK1

1Lượng từ

  1. một ít, một chút
  2. chút, ít

Ví dụ

  1. 喝点儿水吧。

    Hē diǎnr shuǐ ba.Uống chút nước đi.

  2. 喝点儿茶吧。

    Hē diǎnr chá ba.Uống chút trà đi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 吃点儿 chī diǎnrăn một chút
  • 喝点儿 hē diǎnruống một chút
  • 买点儿 mǎi diǎnrmua một chút
  • 快点儿 kuài diǎnrnhanh lên một chút

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

表示微少的时间、量或程度。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

động từ + 点儿 + danh từ

làm một chút/ít cái gì. VD: 你吃点儿苹果吧。– Bạn ăn chút táo đi.

tính từ + 点儿

biểu thị mức độ tăng nhẹ hoặc mang ý cầu khiến/so sánh. VD: 大声点儿!– Nói to lên một chút!

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

点
儿

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “点儿” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1