Chuyển đến nội dung
栽培

zāipéi

Hán Việt: TÀI BỒI

HSK7–9

1Động từ

  1. trồng trọt
  2. canh tác
  3. bồi dưỡng
  4. vun đắp
  5. nâng đỡ (nhân tài)
  6. trồng trọt, vun trồng

Ví dụ

  1. 这种水稻适合在南方栽培。

    Zhè zhǒng shuǐdào shìhé zài nánfāng zāipéi.

    Giống lúa này thích hợp trồng trọt ở miền Nam.

  2. 感谢领导多年的栽培与信任。

    Gǎnxiè lǐngdǎo duō nián de zāipéi yǔ xìnrèn.

    Cảm ơn sự nâng đỡ và tin tưởng nhiều năm qua của lãnh đạo.

  3. 学校致力于栽培各行各业的优秀人才。

    Xuéxiào zhìlì yú zāipéi gè háng gè yè de yōuxiù réncái.

    Nhà trường dốc sức bồi dưỡng nhân tài ưu tú cho mọi ngành nghề.

  4. 经过几年的精心栽培,那棵果树终于结果了。

    Jīngguò jǐ nián de jīngxīn zāipéi, nà kē guǒshù zhōngyú jiēguǒ le.

    Sau vài năm dày công vun trồng, cái cây ăn quả kia cuối cùng cũng ra trái.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 人工栽培 réngōng zāipéinuôi trồng nhân tạo
  • 栽培技术 zāipéi jìshùkỹ thuật trồng trọt
  • 栽培人才 zāipéi réncáibồi dưỡng nhân tài
  • 悉心栽培 xīxīn zāipéitận tâm bồi dưỡng
  • 感谢栽培 gǎnxiè zāipéicảm ơn sự nâng đỡ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

种植并培育植物;比喻培养、造就并关照提拔人才。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

栽培 + thực vật / nhân tài

dùng với cả nghĩa đen (trồng và chăm sóc cây cối) lẫn nghĩa bóng (bồi dưỡng, đào tạo và nâng đỡ nhân tài). VD: 栽培果树。– Trồng cây ăn quả. / 感谢您的栽培。– Cảm ơn sự bồi dưỡng nâng đỡ của ngài.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

栽
培

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1