Chuyển đến nội dung
正如

zhèngrú

Hán Việt: CHÍNH NHƯ

Liên từ

HSK5

1Liên từ

  1. đúng như
  2. giống như

Ví dụ

  1. 正如大家所料,他成功了。

    Zhèngrú dàjiā suǒ liào, tā chénggōng le.Đúng như mọi người dự đoán, anh ấy đã thành công.

  2. 正如俗话所说:“时间就是金钱。”

    Zhèngrú súhuà suǒ shuō: “Shíjiān jiù shì jīnqián.”Đúng như câu tục ngữ có câu: “Thời gian là vàng bạc.”

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 正如所料 zhèngrú suǒ liàođúng như dự liệu
  • 正如所说 zhèngrú suǒ shuōđúng như đã nói
  • 正如所见 zhèngrú suǒ jiànđúng như trông thấy
  • 正如预期 zhèngrú yùqīđúng như mong đợi

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

正像;如同。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

正如……所 + 动词(说/料/见…),……

Dùng ở đầu câu để dẫn chứng hoặc khẳng định thực tế trùng khớp với phán đoán, quan điểm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

正
如

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1