Chuyển đến nội dung
歧视歧視

qíshì

Hán Việt: KỲ THỊ

Động từ

HSK7–9

1Động từ

  1. kỳ thị
  2. đối xử bất công
  3. kỳ thị, phân biệt đối xử

Ví dụ

  1. 反对任何形式的种族歧视。

    Fǎnduì rènhé xíngshì de zhǒngzú qíshì.Phản đối bất kỳ hình thức kỳ thị chủng tộc nào.

  2. 社会应该关爱残疾人,不应歧视他们。

    Shèhuì yīnggāi guān'ài cánjírén, bù yīng qíshì tāmen.Xã hội nên quan tâm người khuyết tật, không nên kỳ thị họ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 种族歧视 zhǒngzú qíshìphân biệt chủng tộc
  • 性别歧视 xìngbié qíshìphân biệt giới tính
  • 反对歧视 fǎnduì qíshìchống phân biệt đối xử
  • 消除歧视 xiāochú qíshìxóa bỏ kỳ thị

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不平等地看待;偏见地对待。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

歧视 + đối tượng

Động từ mang tân ngữ chỉ đối tượng bị đối xử bất công, xem thường.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

歧
视

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “歧视” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1