Chuyển đến nội dung
气压氣壓

qìyā

Hán Việt: KHÍ ÁP

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. khí áp
  2. áp suất khí quyển

Ví dụ

  1. 高原地区的气压比较低。

    Gāoyuán dìqū de qìyā bǐjiào dī.Áp suất khí quyển ở vùng cao nguyên tương đối thấp.

  2. 随着海拔的升高,气压会逐渐降低。

    Suízhe hǎibá de shēnggāo, qìyā huì zhújiàn jiàngdī.Theo độ cao tăng dần so với mực nước biển, áp suất khí quyển sẽ giảm dần.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 气压偏低 qìyā piāndīkhí áp hơi thấp
  • 标准大气压 biāozhǔn dàqìyāáp suất khí quyển tiêu chuẩn
  • 测量气压 cèliáng qìyāđo khí áp
  • 气压变化 qìyā biànhuàsự thay đổi khí áp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

大气的压强,即垂直作用在单位面积上的大气压力。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

气压 + 升 / 降 / 高 / 低

Dùng để miêu tả sự biến đổi hoặc mức độ áp suất khí quyển.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
压

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “气压” 4

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1