Chuyển đến nội dung
气息氣息

qìxī

Hán Việt: KHÍ TỨC

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 股、丝

1Danh từ

  1. hơi thở
  2. hơi hướng
  3. không khí

Ví dụ

  1. 他的气息越来越微弱。

    Tā de qìxī yuè lái yuè wēiruò.Hơi thở của anh ấy ngày càng yếu ớt.

  2. 春天带来了生机勃勃的气息。

    Chūntiān dài lái le shēngjī bóbó de qìxī.Mùa xuân mang đến hơi thở tràn đầy sức sống.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 气息微弱 qìxī wēiruòhơi thở yếu ớt
  • 屏住气息 bǐngzhù qìxīnín thở
  • 青春气息 qīngchūn qìxīhơi thở thanh xuân
  • 生活气息 shēnghuó qìxīphong vị đời sống
  • 充满气息 chōngmǎn qìxītràn ngập hơi thở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

呼吸的声音或气流;气味,也指某种风格或特征。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

充满 / 散发 + tính từ + 的气息

Biểu thị việc mang đậm hoặc toát ra bầu không khí, cảm xúc hoặc nét đặc trưng nào đó.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

气
息

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1