Chuyển đến nội dung
深入

shēnrù

Hán Việt: THÂM NHẬP

HSK5

1Động từ

  1. đi sâu vào
  2. thâm nhập

Ví dụ

  1. 记者深入灾区进行调查。

    Jìzhě shēnrù zāiqū jìnxíng diàochá.

    Phóng viên đi sâu vào vùng thiên tai để điều tra.

  2. 专家们深入农村了解实际情况。

    Zhuānjiāmen shēnrù nóngcūn liǎojiě shíjì qíngkuàng.

    Các chuyên gia đi sâu về vùng nông thôn để nắm bắt tình hình thực tế.

  3. 随着调查的深入,真相渐渐浮出水面。

    Suízhe diàochá de shēnrù, zhēnxiàng jiànjiàn fúchū shuǐmiàn.

    Cùng với sự đi sâu của cuộc điều tra, chân tướng dần lộ diện.

2Tính từ

  1. sâu sắc
  2. toàn diện
  3. chuyên sâu

Ví dụ

  1. 我们进行了深入的探讨。

    Wǒmen jìnxíngle shēnrù de tàntǎo.

    Chúng tôi đã tiến hành thảo luận sâu sắc.

  2. 他对这个问题有很深入的研究。

    Tā duì zhè ge wèntí yǒu hěn shēnrù de yánjiū.

    Anh ấy có nghiên cứu rất chuyên sâu về vấn đề này.

  3. 这本书对中国文化作了深入的分析。

    Zhè běn shū duì Zhōngguó wénhuà zuò le shēnrù de fēnxī.

    Cuốn sách này đã phân tích sâu sắc về văn hóa Trung Quốc.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 深入调查 shēnrù diàocháđiều tra sâu rộng
  • 深入了解 shēnrù liǎojiětìm hiểu sâu sắc
  • 深入研究 shēnrù yánjiūnghiên cứu chuyên sâu
  • 深入人心 shēnrù rénxīnđi sâu vào lòng người

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

进入到内部或事物本质中;深刻透彻。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

深入 + tân ngữ (địa điểm / lĩnh vực)

Đi sâu vào nơi chốn cụ thể hoặc lĩnh vực thực tế để nắm bắt tình hình. VD: 深入基层。– Đi sâu vào cơ sở.

深入地 + động từ

Làm việc gì đó một cách sâu sắc, kỹ lưỡng. VD: 深入地分析问题。– Phân tích vấn đề một cách sâu sắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

深
入

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “深入” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1