1Động từ
- đi sâu vào
- thâm nhập
Ví dụ
Jìzhě shēnrù zāiqū jìnxíng diàochá.
Phóng viên đi sâu vào vùng thiên tai để điều tra.
Zhuānjiāmen shēnrù nóngcūn liǎojiě shíjì qíngkuàng.
Các chuyên gia đi sâu về vùng nông thôn để nắm bắt tình hình thực tế.
Suízhe diàochá de shēnrù, zhēnxiàng jiànjiàn fúchū shuǐmiàn.
Cùng với sự đi sâu của cuộc điều tra, chân tướng dần lộ diện.
2Tính từ
- sâu sắc
- toàn diện
- chuyên sâu
Ví dụ
Wǒmen jìnxíngle shēnrù de tàntǎo.
Chúng tôi đã tiến hành thảo luận sâu sắc.
Tā duì zhè ge wèntí yǒu hěn shēnrù de yánjiū.
Anh ấy có nghiên cứu rất chuyên sâu về vấn đề này.
Zhè běn shū duì Zhōngguó wénhuà zuò le shēnrù de fēnxī.
Cuốn sách này đã phân tích sâu sắc về văn hóa Trung Quốc.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
进入到内部或事物本质中;深刻透彻。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
深入 + tân ngữ (địa điểm / lĩnh vực)
Đi sâu vào nơi chốn cụ thể hoặc lĩnh vực thực tế để nắm bắt tình hình. VD: 深入基层。– Đi sâu vào cơ sở.
深入地 + động từ
Làm việc gì đó một cách sâu sắc, kỹ lưỡng. VD: 深入地分析问题。– Phân tích vấn đề một cách sâu sắc.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “深入” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
