Chuyển đến nội dung
游行遊行

yóuxíng

Hán Việt: DU HÀNH

HSK7–9Lượng từ: 场、次

1Động từ

  1. diễu hành
  2. biểu tình tuần hành

Ví dụ

  1. 群众走上街头举行和平游行。

    Qúnzhòng zǒushàng jiētóu jǔxíng hépíng yóuxíng.

    Quần chúng xuống đường tổ chức tuần hành hòa bình.

  2. 学生们举行了声势浩大的抗议游行。

    Xuéshēngmen jǔxíng le shēngshì-hàodà de kàngyì yóuxíng.

    Học sinh sinh viên đã tổ chức một cuộc diễu hành biểu tình rầm rộ.

  3. 国庆节那天,市中心举行了盛大的游行活动。

    Guóqìngjié nà tiān, shì zhōngxīn jǔxíng le shèngdà de yóuxíng huódòng.

    Vào ngày Quốc khánh, trung tâm thành phố đã tổ chức hoạt động diễu hành long trọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 举行游行 jǔxíng yóuxíngtổ chức diễu hành/tuần hành
  • 和平游行 hépíng yóuxíngtuần hành hòa bình
  • 示威游行 shìwēi yóuxíngdiễu hành thị uy/biểu tình
  • 抗议游行 kàngyì yóuxíngtuần hành phản đối

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

广大群众为了某种目的在街上结队行进,表示意愿。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

举行 + (示威/抗议/庆祝)游行

Kết hợp với 举行 để diễn đạt việc tổ chức tuần hành, biểu tình hoặc diễu hành kỷ niệm. VD: 工人们举行了游行。– Các công nhân đã tổ chức diễu hành.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

游
行

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “游行” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1