Chuyển đến nội dung
滴

dī

Hán Việt: TÍCH

HSK6

1Lượng từ

  1. giọt
  2. nhỏ giọt, rỏ giọt

Ví dụ

  1. 他流下了一滴眼泪。

    Tā liúxiàle yì dī yǎnlèi.

    Anh ấy rơi một giọt nước mắt.

  2. 请在汤里加两滴香油。

    Qǐng zài tāng lǐ jiā liǎng dī xiāngyóu.

    Xin hãy thêm hai giọt dầu mè vào canh.

  3. 农民伯伯的一滴汗水,换来一粒粮食。

    Nóngmín bóbo de yì dī hànshuǐ, huàn lái yí lì liángshi.

    Một giọt mồ hôi của bác nông dân đổi lấy một hạt lương thực.

  4. 水龙头坏了,水一直在往下滴。

    Shuǐlóngtóu huài le, shuǐ yìzhí zài wǎng xià dī.

    Vòi nước hỏng rồi, nước cứ rỉ rả nhỏ giọt mãi.

2Động từ

  1. nhỏ giọt
  2. rỏ giọt

Ví dụ

  1. 水龙头一直在滴水。

    Shuǐlóngtóu yìzhí zài dīshuǐ.

    Vòi nước cứ nhỏ giọt suốt.

  2. 他的额头上正滴着汗。

    Tā de étóu shang zhèng dī zhe hàn.

    Trên trán anh ấy đang rỏ từng giọt mồ hôi.

  3. 护士正在给病人滴眼药水。

    Hùshi zhèngzài gěi bìngrén dī yǎnyàoshuǐ.

    Y tá đang nhỏ thuốc nhỏ mắt cho bệnh nhân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一滴水 yì dī shuǐmột giọt nước
  • 滴眼药水 dī yǎnyàoshuǐnhỏ thuốc đau mắt
  • 滴答滴答 dīdā dīdātí tách tí tách
  • 汗水直滴 hànshuǐ zhí dīmồ hôi rỏ ròng ròng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

液体一点点落下,也指液体的微小颗粒。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

滴 + tân ngữ (chất lỏng)

Động từ mang nghĩa nhỏ giọt hoặc nhỏ thuốc vào đâu. VD: 滴眼药。– Nhỏ thuốc mắt.

động từ + 得 + 滴水 / 滴汗

Dùng bổ ngữ miêu tả mức độ ướt sũng hoặc toát nhiều mồ hôi. VD: 衣服湿得直滴水。– Quần áo ướt sũng nhỏ cả nước ra.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

滴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “滴” 8

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1