Chuyển đến nội dung
热气腾腾

rè qì téng téng

Từ điển chưa có mục “热气腾腾”. Pinyin tham khảo: rè qì téng téng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.

Ví dụ

  1. 她做了一碗热气腾腾的小扁豆汤。

    Tā zuò le yì wǎn rèqìténgténg de xiǎobiǎndòu tāng.

    Cô ấy nấu một bát súp đậu lăng nóng hổi.

    Từ mục 小扁豆

  2. 北方冬天的澡堂里总是热气腾腾。

    Běifāng dōngtiān de zǎotáng lǐ zǒngshì rèqì téngténg.

    Trong nhà tắm công cộng mùa đông ở miền Bắc Trung Quốc luôn ngập tràn hơi nước nóng.

    Từ mục 澡堂

  3. 妈妈给他盛了一碗热气腾腾的鸡汤。

    Māma gěi tā chéng le yì wǎn rèqì téngténg de jītāng.

    Mẹ múc cho anh ấy một bát canh gà nóng hổi.

    Từ mục 盛

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

热
气
腾
腾

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1