Chuyển đến nội dung
班长

bānzhǎng

Hán Việt: BAN TRƯỞNG

HSK6Lượng từ: 个、名、位

1Danh từ

  1. lớp trưởng

Ví dụ

  1. 作为班长,他总是热心为班上的每位同学排忧解难。

    Zuòwéi bānzhǎng, tā zǒngshì rèxīn wèi bān shang de měi wèi tóngxué páiyōujiěnán.

    Với vai trò là lớp trưởng, bạn ấy luôn nhiệt tình giúp đỡ các bạn trong lớp giải quyết khó khăn.

  2. 班长负责组织今天的班会活动。

    Bānzhǎng fùzé zǔzhī jīntiān de bānhuì huódòng.

    Lớp trưởng chịu trách nhiệm tổ chức buổi sinh hoạt lớp hôm nay.

  3. 大家一致推选小李当班长。

    Dàjiā yízhì tuīxuǎn Xiǎo Lǐ dāng bānzhǎng.

    Mọi người nhất trí bầu Tiểu Lý làm lớp trưởng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 当班长 dāng bānzhǎnglàm lớp trưởng
  • 选班长 xuǎn bānzhǎngbầu lớp trưởng
  • 副班长 fùbānzhǎnglớp phó
  • 班长负责…… bānzhǎng fùzé...lớp trưởng chịu trách nhiệm...

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

学校班级中的主要学生干部,负责协助老师管理班级事务。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

当 / 选 / 担任 + 班长

kết hợp với động từ chỉ việc giữ chức vụ lớp trưởng trong trường học. VD: 他连续三年担任班长。– Bạn ấy làm lớp trưởng suốt ba năm liền.

Phủ định kép: 不是不 / 不能不 / 不得不 + Động từ / Tính từ

Phủ định kép (双重否定) sử dụng hai từ phủ định liên tiếp để diễn đạt ý khẳng định, mang ngữ khí nhấn mạnh hơn so với câu khẳng định thông thường. Các cấu trúc thường gặp gồm: "不是不" (không phải là không - khẳng định có thực tế đó nhưng có lý do khác), "不能不 / 不得不" (không thể không / đành phải, buộc phải làm do hoàn cảnh khách quan hoặc trách nhiệm).

他也不是不知道自己错了,我批评他以后,他马上说放学回来就向奶奶道歉。 – Nó cũng không phải là không biết mình sai, sau khi em phê bình thì nó bảo ngay là tan học về sẽ xin lỗi bà.

今天是我们毕业后第一次同学聚餐,你又是班长,不能不来啊! – Hôm nay là lần đầu tiên lớp mình liên hoan sau khi tốt nghiệp, cậu lại là lớp trưởng nữa, không thể không đến đâu đấy!

Bài học: HSK4 · 家是最暖的地方 – Nhà là nơi ấm áp nhất

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

班
长

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1