Chuyển đến nội dung
生硬

shēngyìng

Hán Việt: SINH NGẠNH

Tính từ

HSK7–9

1Tính từ

  1. cứng nhắc
  2. gượng gạo
  3. không tự nhiên

Ví dụ

  1. 他的态度非常生硬,让人感到很不舒服。

    Tā de tàidu fēicháng shēngyìng, ràng rén gǎndào hěn bù shūfu.Thái độ của anh ấy rất cứng nhắc, khiến người ta cảm thấy khó chịu.

  2. 这篇文章翻译得有些生硬,不够流畅。

    Zhè piān wénzhāng fānyì de yǒuxiē shēngyìng, bú gòu liúchàng.Bài viết này dịch hơi gượng gạo, chưa đủ mượt mà.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 态度生硬 tàidu shēngyìngthái độ cứng nhắc
  • 语气生硬 yǔqì shēngyìnggiọng điệu gay gắt, thiếu mềm mỏng
  • 翻译生硬 fānyì shēngyìngdịch gượng gạo
  • 表情生硬 biǎoqíng shēngyìngnét mặt gượng gạo

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不自然;不柔和;勉强。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

生硬地 + động từ

Làm việc gì đó một cách thiếu tự nhiên, cứng nhắc.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
硬

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1