Chuyển đến nội dung
生肖

shēngxiào

Hán Việt: SINH TIÊU

Danh từ

HSK5Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. con giáp (trong mười hai con giáp)

Ví dụ

  1. 你的生肖是什么?

    Nǐ de shēngxiào shì shénme?Con giáp của bạn là con gì?

  2. 十二生肖包括鼠、牛、虎、兔等。

    Shí'èr shēngxiào bāokuò shǔ, niú, hǔ, tù děng.Mười hai con giáp bao gồm chuột, trâu, hổ, thỏ, v.v.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 十二生肖 shí'èr shēngxiàomười hai con giáp
  • 属相生肖 shǔxiàng shēngxiàocon giáp tuổi
  • 生肖文化 shēngxiào wénhuàvăn hóa con giáp
  • 生肖邮票 shēngxiào yóupiàotem con giáp

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指代表十二地支而用来记人的出生年的十二种动物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Chủ ngữ + 的生肖是 + con vật

Hỏi hoặc nói về con giáp cầm tinh của một người. VD: 他的生肖是龙。– Con giáp của anh ấy là con rồng (tuổi Thìn).

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

生
肖

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1