1Động từ
- chú ý
- cẩn thận
- để ý
Ví dụ
Lùmiàn hěn huá, zǒulù yào liúshén.
Mặt đường rất trơn, đi lại phải cẩn thận.
Yí bù liúshén, bēizi jiù diào zài dì shang shuāi suì le.
Sơ ý một chút là chiếc cốc rơi xuống đất vỡ tan.
Nǐ kāichē de shíhou děi liúshén lùbiāo.
Lúc lái xe cậu phải để ý biển báo đường bộ.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
小心;注意。
Ghi chú: Thường dùng nhiều trong khẩu ngữ, nghĩa tương đương với 小心 hoặc 留心.
Ngữ pháp liên quan 相关语法
一不留神 + kết quả
Diễn tả chỉ cần lơ đãng, không chú ý một thoáng là xảy ra việc không mong muốn.
留神 + tân ngữ / mệnh đề
Để mắt, chú ý đến ai, cái gì hoặc hành động nào.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
