Chuyển đến nội dung
机票機票

jīpiào

Hán Việt: CƠ PHIẾU

Danh từ

HSK2Lượng từ: 张

1Danh từ

  1. vé máy bay

Ví dụ

  1. 我已经买好下周去北京的机票了。

    Wǒ yǐjīng mǎi hǎo xià zhōu qù Běijīng de jīpiào le.Tôi đã mua xong vé máy bay đi Bắc Kinh vào tuần tới rồi.

  2. 现在的飞机票很便宜。

    Xiànzài de fēijīpiào hěn piányi.Vé máy bay bây giờ rất rẻ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 买机票 mǎi jīpiàomua vé máy bay
  • 订机票 dìng jīpiàođặt vé máy bay
  • 一张机票 yì zhāng jīpiàomột tấm vé máy bay
  • 特价机票 tèjià jīpiàové máy bay giá rẻ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

飞机的乘票。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

买/订 + 去 + Nơi chốn + 的机票

Mua/đặt vé máy bay đi đâu. VD: 我想买去上海的机票。– Tôi muốn mua vé máy bay đi Thượng Hải.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

机
票

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1