1Trợ từ
- mà thôi
- thôi
Ví dụ
Wǒ zhǐshì kāi ge wánxiào bàle.
Tôi chỉ đùa một chút mà thôi.
Zhè búguò shì yí jiàn xiǎoshì bàle, yòngbuzháo zhème dàjīng-xiǎoguài.
Đây chẳng qua là chuyện nhỏ mà thôi, không cần phải làm ầm ĩ lên thế.
Tā zuǐ shang shuō de hǎotīng, wúfēi shì xiǎng fūyǎn nǐ bàle.
Miệng hắn nói ngon ngọt, chẳng qua chỉ là muốn đối phó với bạn mà thôi.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
用在句末,表示“仅此而已”的意思。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
不过 / 只是 / 无非……罢了
thường kết hợp với các phó từ hạn định để diễn tả ý 'chỉ là... mà thôi', làm giảm nhẹ mức độ sự việc
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
