Chuyển đến nội dung
背面

bèimiàn

Hán Việt: BỐI DIỆN

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. mặt sau
  2. mặt trái

Ví dụ

  1. 请在纸的背面写下您的地址。

    Qǐng zài zhǐ de bèimiàn xiě xià nín de dìzhǐ.

    Xin vui lòng viết địa chỉ của bạn ở mặt sau của tờ giấy.

  2. 这幅画的背面有一行小字。

    Zhè fú huà de bèimiàn yǒu yì háng xiǎozì.

    Mặt sau bức tranh có một dòng chữ nhỏ.

  3. 硬币的背面刻着一朵花。

    Yìngbì de bèimiàn kè zhe yì duǒ huā.

    Mặt sau của đồng xu có khắc một bông hoa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 纸的背面 zhǐ de bèimiànmặt sau của tờ giấy
  • 月球背面 yuèqiú bèimiànmặt sau của mặt trăng
  • 背面朝上 bèimiàn cháoshàngúp mặt sau lên trên
  • 翻到背面 fāndào bèimiànlật sang mặt sau

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

物体的后部或反面;不面对人的一面。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

在……的背面

ở mặt sau/mặt sau của vật nào đó

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

背
面

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1