Chuyển đến nội dung
补贴補貼

bǔtiē

Hán Việt: BỔ THIẾP

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 笔、份

1Động từ

  1. trợ cấp
  2. bù đắp
  3. hỗ trợ tiền bạc

Ví dụ

  1. 政府补贴低收入家庭。

    Zhèngfǔ bǔtiē dī shōurù jiātíng.Chính phủ trợ cấp cho các gia đình có thu nhập thấp.

  2. 他利用业余时间兼职,补贴家用。

    Tā lìyòng yèyú shíjiān jiānzhí, bǔtiē jiāyòng.Anh ấy tranh thủ thời gian rảnh làm thêm để bù đắp chi tiêu gia đình.

2Danh từ

  1. tiền trợ cấp
  2. tiền phụ cấp
  3. trợ cấp, tiền trợ cấp

Ví dụ

  1. 公司每个月给他发交通补贴。

    Gōngsī měi gè yuè gěi tā fā jiāotōng bǔtiē.Mỗi tháng công ty đều phát phụ cấp đi lại cho anh ấy.

  2. 这份工作虽然薪水不高,但是各项补贴很多。

    Zhè fèn gōngzuò suīrán xīnshuǐ bù gāo, dànshì gè xiàng bǔtiē hěn duō.Công việc này lương tuy không cao, nhưng các khoản phụ cấp lại rất nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 发放补贴 fāfàng bǔtiēphát trợ cấp
  • 住房补贴 zhùfáng bǔtiēphụ cấp nhà ở
  • 交通补贴 jiāotōng bǔtiēphụ cấp đi lại
  • 补贴家用 bǔtiē jiāyòngbù đắp chi tiêu trong nhà

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在经济上给予帮助或补助;也指贴补的财物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

补贴 + 家用/开支

bù đắp chi tiêu, hỗ trợ sinh hoạt phí. VD: 她做些手工补贴家用。– Cô ấy làm đồ thủ công để bù đắp chi tiêu gia đình.

发放/领取 + 补贴

cấp phát / nhận tiền trợ cấp. VD: 灾民按时领取了生活补贴。– Người dân vùng thiên tai đã nhận trợ cấp sinh hoạt đúng hạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

补
贴

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1