1Danh từ
- nhà ở
Ví dụ
Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiějué shìmín de zhùfáng wèntí.Chính phủ đang nỗ lực giải quyết vấn đề nhà ở của người dân thành phố.
Suízhe jīngjì fāzhǎn, zhèlǐ de zhùfáng tiáojiàn yǒu le hěn dà gǎishàn.Cùng với sự phát triển kinh tế, điều kiện nhà ở nơi đây đã được cải thiện rất nhiều.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
供人居住的房屋。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
lượng từ 套 / 间 + 住房
Dùng lượng từ 套 (căn, bộ) hoặc 间 (gian) để đếm số lượng nhà ở.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
