Chuyển đến nội dung
住房

zhùfáng

Hán Việt: TRÚ PHÒNG

Danh từ

HSK5Lượng từ: 套、间、栋

1Danh từ

  1. nhà ở

Ví dụ

  1. 政府正在努力解决市民的住房问题。

    Zhèngfǔ zhèngzài nǔlì jiějué shìmín de zhùfáng wèntí.Chính phủ đang nỗ lực giải quyết vấn đề nhà ở của người dân thành phố.

  2. 随着经济发展,这里的住房条件有了很大改善。

    Suízhe jīngjì fāzhǎn, zhèlǐ de zhùfáng tiáojiàn yǒu le hěn dà gǎishàn.Cùng với sự phát triển kinh tế, điều kiện nhà ở nơi đây đã được cải thiện rất nhiều.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 住房条件 zhùfáng tiáojiànđiều kiện nhà ở
  • 住房补贴 zhùfáng bǔtiēphụ cấp nhà ở
  • 住房公积金 zhùfáng gōngjījīnquỹ dự phòng nhà ở
  • 改善住房 gǎishàn zhùfángcải thiện nhà ở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

供人居住的房屋。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

lượng từ 套 / 间 + 住房

Dùng lượng từ 套 (căn, bộ) hoặc 间 (gian) để đếm số lượng nhà ở.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

住
房

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1