Chuyển đến nội dung
言语言語

yányǔ

Hán Việt: NGÔN NGỮ

HSK6Lượng từ: 番、句

1Danh từ

  1. lời nói
  2. ngôn ngữ
  3. lời nói, lời lẽ

Ví dụ

  1. 他的言语中充满了自信。

    Tā de yányǔ zhōng chōngmǎn le zìxìn.

    Trong lời nói của anh ấy tràn đầy sự tự tin.

  2. 她的言语十分温和,让人感到安心。

    Tā de yányǔ shífēn wēnhé, ràng rén gǎndào ānxīn.

    Lời nói của cô ấy rất dịu dàng, khiến người ta cảm thấy an lòng.

  3. 在公共场合要注意自己的言语举止。

    Zài gōnggòng chǎnghé yào zhùyì zìjǐ de yányǔ jǔzhǐ.

    Ở nơi công cộng cần chú ý đến lời nói và cử chỉ của mình.

  4. 有时候,一句温和的言语能给他人带来莫大的安慰。

    Yǒu shíhou, yī jù wēnhé de yányǔ néng gěi tārén dàilái mòdà de ānwèi.

    Đôi khi, một lời nói dịu dàng cũng có thể mang lại niềm an ủi rất lớn cho người khác.

2Động từ

  1. lên tiếng
  2. nói năng
  3. đáp lại

Ví dụ

  1. 大家都在发言,你怎么不言语?

    Dàjiā dōu zài fāyán, nǐ zěnme bù yányu?

    Mọi người đều đang phát biểu, sao bạn không lên tiếng?

  2. 问了他半天,他硬是一声不言语。

    Wèn le tā bàntiān, tā yìngshì yī shēng bù yányu.

    Hỏi nó nửa ngày trời mà nó nhất quyết không hé một lời.

  3. 你有什么意见就当面言语一声。

    Nǐ yǒu shénme yìjiàn jiù dāngmiàn yányu yī shēng.

    Bạn có ý kiến gì thì cứ trực tiếp lên tiếng một câu.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 言语举止 yányǔ jǔzhǐngôn ngữ cử chỉ
  • 不言语 bù yányukhông nói năng gì
  • 言语粗俗 yányǔ cūsúlời lẽ thô tục
  • 言语冲突 yányǔ chōngtūxung đột lời nói

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

说话;说出来的话。

Ghi chú: Làm động từ mang nghĩa khẩu ngữ 'lên tiếng, đáp lời' thường đọc thanh nhẹ: yányu.

Ngữ pháp liên quan 相关语法

言语 + 一声

Dùng trong khẩu ngữ mang nghĩa 'lên tiếng báo cho biết một tiếng'. VD: 走的时候言语一声。– Khi đi thì lên tiếng báo một tiếng nhé.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

言
语

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1