1Cụm động từ
- đạt được thỏa thuận
Ví dụ
Jīngguò duō lún tánpàn, shuāngfāng zhōngyú dáchéng le xiéyì.
Trải qua nhiều vòng đàm phán, hai bên cuối cùng đã đạt được thỏa thuận.
Wǒmen shàngwèi jiù péicháng wèntí dáchéng xiéyì.
Chúng tôi vẫn chưa đạt được thỏa thuận về vấn đề bồi thường.
Liǎng guó lǐngdǎorén jiù màoyì hézuò dáchéng le zhòngyào xiéyì.
Lãnh đạo hai nước đã đạt được thỏa thuận quan trọng về hợp tác thương mại.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
相互商量后在某件事情上取得一致的意见或约定。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
就 + nội dung + 达成协议
Đạt được thỏa thuận về một nội dung, vấn đề nào đó. VD: 双方就价格达成协议。– Hai bên đạt được thỏa thuận về giá cả.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
