Chuyển đến nội dung
递增遞增

dìzēng

Hán Việt: ĐỆ TĂNG

HSK7–9

1Động từ

  1. tăng dần

Ví dụ

  1. 这家公司的销售额正逐年递增。

    Zhè jiā gōngsī de xiàoshòu'é zhèng zhúnián dìzēng.

    Doanh thu bán hàng của công ty này đang tăng dần theo từng năm.

  2. 近年来,出国留学的人数呈递增趋势。

    Jìnnián lái, chūguó liúxué de rénshù chéng dìzēng qūshì.

    Những năm gần đây, số người đi du học có xu hướng tăng dần.

  3. 随着工龄的延长,员工的福利待遇也会按比例递增。

    Suízhe gōnglíng de yáncháng, yuángōng de fúlì dàiyù yě huì àn bǐlì dìzēng.

    Cùng với thâm niên công tác tăng lên, chế độ đãi ngộ của nhân viên cũng sẽ tăng dần theo tỷ lệ.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 逐年递增 zhúnián dìzēngtăng dần theo từng năm
  • 递增趋势 dìzēng qūshìxu hướng tăng dần
  • 按比例递增 àn bǐlì dìzēngtăng dần theo tỷ lệ
  • 递增率 dìzēnglǜtỷ lệ tăng dần

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

按一定规律依次增加。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

呈……递增趋势

biểu thị chiều hướng tăng dần đều đặn. VD: 游客人数呈逐年递增趋势。– Số lượng du khách có xu hướng tăng dần qua từng năm.

按……递增

biểu thị việc tăng dần theo một quy luật hay tỷ lệ nào đó. VD: 工资按年限递增。– Lương tăng dần theo thâm niên.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

递
增

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1