Chuyển đến nội dung
黄金黃金

huángjīn

Hán Việt: HOÀNG KIM

Danh từTính từ

HSK5Lượng từ: 克、两

1Danh từ

  1. vàng
  2. kim loại quý màu vàng

Ví dụ

  1. 黄金的价格最近有所上涨。

    Huángjīn de jiàgé zuìjìn yǒu suǒ shàngzhǎng.Giá vàng gần đây có phần tăng lên.

  2. 他在银行租了一个保险箱存放黄金。

    Tā zài yínháng zū le yí gè bǎoxiǎnxiāng cúnfàng huángjīn.Anh ấy thuê một két sắt ở ngân hàng để cất giữ vàng.

2Tính từ

  1. hoàng kim
  2. rất quý báu
  3. tốt nhất

Ví dụ

  1. 青年时期是学习的黄金时代。

    Qīngnián shíqī shì xuéxí de huángjīn shídài.Thời thanh niên là thời kỳ hoàng kim của việc học tập.

  2. 晚上八点是电视台的黄金时段。

    Wǎnshang bā diǎn shì diànshìtái de huángjīn shíduàn.Tám giờ tối là khung giờ vàng của đài truyền hình.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 黄金时代 huángjīn shídàithời đại hoàng kim
  • 黄金时段 huángjīn shíduàngiờ vàng
  • 黄金储备 huángjīn chǔbèidự trữ vàng
  • 黄金周 huángjīn zhōutuần lễ vàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

金的通称,比喻极其宝贵的人或事物。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

黄金 + danh từ (chỉ thời gian)

Đóng vai trò định ngữ chỉ khoảng thời gian quý báu hoặc thuận lợi nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

黄
金

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “黄金” 3

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1