Chuyển đến nội dung
飞船飛船

fēichuán

Hán Việt: PHI THUYỀN

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 艘

1Danh từ

  1. tàu vũ trụ
  2. phi thuyền

Ví dụ

  1. 载人飞船成功发射升空。

    Zàirén fēichuán chénggōng fāshè shēngkōng.Tàu vũ trụ có người lái đã phóng thành công vào không gian.

  2. 宇航员乘坐飞船安全返回地面。

    Yǔhángyuán chéngzuò fēichuán ānquán fǎnhuí dìmiàn.Các phi hành gia đã đi tàu vũ trụ trở về mặt đất an toàn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 载人飞船 zàirén fēichuántàu vũ trụ có người lái
  • 宇宙飞船 yǔzhòu fēichuántàu vũ trụ
  • 发射飞船 fāshè fēichuánphóng tàu vũ trụ
  • 一艘飞船 yì sōu fēichuánmột chiếc tàu vũ trụ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

航天器的一种,能保障航天员在太空生活和工作。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

乘坐 + 飞船 + Động từ

Đi phi thuyền để làm gì.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

飞
船

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1