Chuyển đến nội dung
检验檢驗

jiǎnyàn

Hán Việt: KIỂM NGHIỆM

Động từDanh từ

HSK6Lượng từ: 次

1Động từ

  1. kiểm nghiệm
  2. kiểm tra và đối chiếu
  3. kiểm tra, xét nghiệm

Ví dụ

  1. 实践是检验真理的唯一标准。

    Shíjiàn shì jiǎnyàn zhēnlǐ de wéiyī biāozhǔn.Thực tiễn là tiêu chuẩn duy nhất kiểm nghiệm chân lý.

  2. 时间会检验一切。

    Shíjiān huì jiǎnyàn yíqiè.Thời gian sẽ kiểm chứng tất cả.

2Danh từ

  1. sự kiểm nghiệm
  2. sự kiểm tra

Ví dụ

  1. 这批产品经受住了严格的质量检验。

    Zhè pī chǎnpǐn jīngshòu zhù le yángé de zhìliàng jiǎnyàn.Lô hàng này đã vượt qua cuộc kiểm nghiệm chất lượng nghiêm ngặt.

  2. 经过实验室的检验,水质完全合格。

    Jīngguò shíyànshì de jiǎnyàn, shuǐzhì wánquán hégé.Qua kiểm nghiệm trong phòng thí nghiệm, chất lượng nước hoàn toàn đạt chuẩn.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 质量检验 zhìliàng jiǎnyànkiểm nghiệm chất lượng
  • 经受检验 jīngshòu jiǎnyànchịu sự thử thách/kiểm chứng
  • 严格检验 yángé jiǎnyànkiểm tra nghiêm ngặt
  • 抽样检验 chōuyàng jiǎnyànkiểm tra mẫu

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

检查并验证。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

经受 + (时间的/实践的) + 检验

vượt qua hoặc trải qua sự thử thách, kiểm nghiệm. VD: 这种友谊经受住了时间的检验。– Tình bạn này đã vượt qua sự thử thách của thời gian.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

检
验

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1