Chuyển đến nội dung
骨头骨頭

gǔtou

Hán Việt: CỐT ĐẦU

Danh từ

HSK6Lượng từ: 根、块

1Danh từ

  1. xương
  2. khí phách
  3. cốt cách

Ví dụ

  1. 小狗正在啃骨头。

    Xiǎogǒu zhèngzài kěn gǔtou.Chú cún đang gặm khúc xương.

  2. 他是一个很有骨头的人。

    Tā shì yí gè hěn yǒu gǔtou de rén.Anh ấy là một người rất có khí phách.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 啃骨头 kěn gǔtougặm xương; (nghĩa bóng) giải quyết việc hóc búa
  • 硬骨头 yìnggǔtoungười kiên cường, việc hóc búa
  • 有骨头 yǒu gǔtoucó khí phách
  • 骨头硬 gǔtou yìngcứng cỏi, bất khuất

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

人和脊椎动物体内支持身体、保护内脏的坚硬组织;比喻人的骨气。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

挑骨头 / 找骨头

vạch lá tìm sâu, bới móc lỗi lầm. Thường dùng trong cụm '鸡蛋里挑骨头'. VD: 他总是在鸡蛋里挑骨头。– Anh ta luôn bới lông tìm vết.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

骨
头

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1