1Danh từ
- đậu gà
- đậu chickpea
Ví dụ
Yīngzuǐdòu fùhán zhíwù dànbái hé shànshí xiānwéi.
Đậu gà giàu protein thực vật và chất xơ.
Zhōngdōng càiyáo lǐ jīngcháng shǐyòng yīngzuǐdòu zuò shālā huò níjiàng.
Món ăn Trung Đông thường dùng đậu gà để làm salad hoặc sốt nghiền.
Yīshēng jiànyì duō chī yīngzuǐdòu lái tiáojié xuètáng.
Bác sĩ khuyên nên ăn nhiều đậu gà để điều hòa đường huyết.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
豆科植物,种子形状类似鹰嘴,营养丰富,是常见的食用豆类。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
吃/煮/泡 + 鹰嘴豆
Động từ kết hợp với đậu gà chỉ các hành vi chế biến, sử dụng thực phẩm. VD: 煮鹰嘴豆前需要浸泡。 – Trước khi nấu đậu gà cần phải ngâm.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
