Chuyển đến nội dung
默默

mòmò

Hán Việt: MẶC MẶC

Phó từ

HSK6

1Phó từ

  1. lặng lẽ
  2. âm thầm
  3. lặng lẽ, âm thầm

Ví dụ

  1. 母亲总是在背后默默地支持我。

    Mǔqīn zǒngshì zài bèihòu mòmò de zhīchí wǒ.Mẹ luôn âm thầm ủng hộ tôi ở phía sau.

  2. 他在心里默默地为灾区人民祈祷。

    Tā zài xīnlǐ mòmò de wèi zāiqū rénmín qǐdǎo.Anh ấy thầm cầu nguyện trong lòng cho người dân vùng thiên tai.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 默默无闻 mòmò-wúwénâm thầm không ai biết đến
  • 默默奉献 mòmò fèngxiànâm thầm cống hiến
  • 默默支持 mòmò zhīchíâm thầm ủng hộ
  • 默默祈祷 mòmò qǐdǎothầm cầu nguyện
  • 默默注视 mòmò zhùshìlặng lẽ dõi nhìn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

不声不响地;不出声地。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

默默(地) + động từ

Làm việc gì đó một cách âm thầm, lặng lẽ không khoe khoang hay lên tiếng. VD: 默默地离开。– Lặng lẽ rời đi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

默
默

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “默默” 1

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1