yīlǜ NHẤT LUẬT
1Phó từ
- đồng loạt, đều
- đồng loạt, tất cả đều
Ví dụ
Zhǎntīng nèi de bèijǐngqiáng yīlǜ cǎiyòng mǐbáisè, xiǎnde gānjìng yòu dàfang.Tường phông nền trong phòng triển lãm đều đồng loạt dùng màu trắng sữa, trông vừa sạch sẽ vừa trang nhã.
Xīndiàn kāizhāng dì-yī zhōu, suǒyǒu lǐfà xiàngmù yīlǜ dǎ bā zhé.Tuần đầu tiên tiệm mới khai trương, tất cả dịch vụ cắt tóc đều giảm giá hai mươi phần trăm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示全部、毫无例外;在规定或处理上完全一致。
yílǜ NHẤT LUẬT
2Phó từ
- đồng loạt
- nhất loạt
- tất cả đều
Ví dụ
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
表示毫无例外,全部一样。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
danh từ số nhiều/phạm vi + 一律 + vị ngữ
biểu thị mọi đối tượng trong phạm vi nhất định đều theo một quy tắc hoặc tình trạng thống nhất, không có ngoại lệ. VD: 凭票入场,无票者一律不得进入。– Vào cửa bằng vé, người không có vé đều không được vào.
Chủ ngữ (số nhiều/phạm vi rộng) + 一律 + V/Adj
dùng để nhấn mạnh không có ngoại lệ, toàn bộ tuân theo cùng một quy định hoặc tình huống. VD: 违反规定者一律受罚。– Người vi phạm quy định đều bị phạt.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
