1Danh từ
- nhân lực
- sức người
Ví dụ
Zhè xiàng gōngchéng xūyào tóurù dàliàng de rénlì hé wùlì.Công trình này cần đầu tư lượng lớn nhân lực và vật lực.
Miànduì jùdà de zìrán zāihài, rénlì de zuòyòng yǒushí xiǎnde hěn yǒuxiàn.Đối mặt với thảm họa thiên nhiên to lớn, tác dụng của sức người đôi khi rất có hạn.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
人的劳动力或劳动力资源。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
人力 + 物力 / 财力
Thường đi đôi với 'vật lực', 'tài lực' để chỉ các nguồn lực cần huy động để làm việc gì đó.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “人力” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
