Chuyển đến nội dung
涨价漲價

zhǎngjià

Hán Việt: TRƯỢNG GIÁ

Động từ

HSK5

1Động từ

  1. tăng giá
  2. lên giá
  3. tăng giá, lên giá

Ví dụ

  1. 由于成本上升,很多商品都涨价了。

    Yóuyú chéngběn shàngshēng, hěnduō shāngpǐn dōu zhǎngjià le.Do chi phí gia tăng, nhiều mặt hàng đều đã tăng giá.

  2. 听说汽油下周又要涨价。

    Tīngshuō qìyóu xiàzhōu yòu yào zhǎngjià.Nghe nói xăng tuần tới lại tăng giá nữa.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 疯狂涨价 fēngkuáng zhǎngjiàtăng giá điên cuồng
  • 宣布涨价 xuānbù zhǎngjiàtuyên bố tăng giá
  • 全面涨价 quánmiàn zhǎngjiàtăng giá toàn diện
  • 涨价通知 zhǎngjià tōngzhīthông báo tăng giá

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

商品价格上涨。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

涨价 + số lượng

Tăng giá thêm một khoản cụ thể. VD: 这款手机涨价了三百元。– Chiếc điện thoại này tăng giá thêm ba trăm tệ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

涨
价

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1