Chuyển đến nội dung
份额份額

fèn’é

Hán Việt: PHẦN NGẠCH

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. phần ngạch
  2. tỷ trọng
  3. thị phần

Ví dụ

  1. 这家公司占领了很大的市场份额。

    Zhè jiā gōngsī zhànlǐng le hěn dà de shìchǎng fèn'é.Công ty này chiếm giữ một thị phần rất lớn.

  2. 我们要努力扩大产品在海外的份额。

    Wǒmen yào nǔlì kuòdà chǎnpǐn zài hǎiwài de fèn'é.Chúng ta phải nỗ lực mở rộng thị phần sản phẩm ở nước ngoài.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 市场份额 shìchǎng fèn'éthị phần
  • 占有份额 zhànyǒu fèn'échiếm thị phần/tỷ trọng
  • 扩大份额 kuòdà fèn'émở rộng thị phần
  • 投资份额 tóuzī fèn'étỷ trọng đầu tư

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

在总份数中所占的比例或数额。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

占/占有 + (……的) + 份额

Chiếm thị phần hoặc tỷ lệ nhất định trong tổng thể.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

份
额

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1