1Danh từ
- hàm số (toán học)
- hàm (tin học)
Ví dụ
Jīntiān wǒmen xuéxí èrcì hánshù de túxiàng hé xìngzhì.
Hôm nay chúng ta học đồ thị và tính chất của hàm số bậc hai.
Zhège zìbiànliàng de biànhuà huì zhíjiē yǐngxiǎng hánshù zhí.
Sự thay đổi của biến độc lập này sẽ trực tiếp ảnh hưởng đến giá trị hàm số.
Tā zài chéngxù zhōng dìngyì le yí gè xīn hánshù lái chǔlǐ shùjù.
Anh ấy định nghĩa một hàm mới trong chương trình để xử lý dữ liệu.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
彼此相关的两个量,其中一个量的变化引起另一个量的相应变化,后者叫做前者的函数;计算机编程中执行特定任务的代码块。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
A 是 B 的函数
Biểu thị sự phụ thuộc logic/toán học: A là hàm số phụ thuộc vào B. VD: 支出是收入的函数。– Chi tiêu là một hàm số phụ thuộc vào thu nhập.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “函数” 3
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
