1Danh từ
- động cơ
- mục đích thúc đẩy hành động
Ví dụ
Wǒmen wúfǎ lǐjiě tā zhème zuò de dòngjī.
Chúng tôi không thể hiểu được động cơ khiến anh ta làm như vậy.
Wúlùn dòngjī duōme shànliáng, wéifǎ de xíngwéi dōu shì bù kě qǔ de.
Dù động cơ có lương thiện đến đâu, hành vi vi phạm pháp luật vẫn không thể chấp nhận được.
Jǐngchá zhèngzài diàochá fànzuì xiányírén de zuò'àn dòngjī.
Cảnh sát đang điều tra động cơ gây án của nghi phạm phạm tội.
2N
- động cơ, mục đích
Ví dụ
Dàjiā bāngzhù tā wánquán shì chūyú shànyì, méiyǒu rènhé zìsī de dòngjī.
Mọi người giúp đỡ anh ấy hoàn toàn xuất phát từ thiện chí, không hề có bất kỳ động cơ ích kỷ nào.
Fādòngjī zhèngzài páiqì.
Động cơ đang xả khí.
Từ mục 排气
Zhè tái diàndòngjī de gōnglǜ hěn dà.
Công suất của chiếc động cơ điện này rất lớn.
Từ mục 功率
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
推动人从事某种活动的内部动力或念头。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
动机 + 不纯 / 明确 / 良好
Dùng để miêu tả bản chất của ý định, động cơ thúc đẩy. VD: 他的动机十分可疑。– Động cơ của anh ta vô cùng khả nghi.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “动机” 2
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
