Chuyển đến nội dung
动机動機

dòngjī

Hán Việt: ĐỘNG CƠ

HSK6Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. động cơ
  2. mục đích thúc đẩy hành động

Ví dụ

  1. 我们无法理解他这么做的动机。

    Wǒmen wúfǎ lǐjiě tā zhème zuò de dòngjī.

    Chúng tôi không thể hiểu được động cơ khiến anh ta làm như vậy.

  2. 无论动机多么善良,违法的行为都是不可取的。

    Wúlùn dòngjī duōme shànliáng, wéifǎ de xíngwéi dōu shì bù kě qǔ de.

    Dù động cơ có lương thiện đến đâu, hành vi vi phạm pháp luật vẫn không thể chấp nhận được.

  3. 警察正在调查犯罪嫌疑人的作案动机。

    Jǐngchá zhèngzài diàochá fànzuì xiányírén de zuò'àn dòngjī.

    Cảnh sát đang điều tra động cơ gây án của nghi phạm phạm tội.

2N

  1. động cơ, mục đích

Ví dụ

  1. 大家帮助他完全是出于善意,没有任何自私的动机。

    Dàjiā bāngzhù tā wánquán shì chūyú shànyì, méiyǒu rènhé zìsī de dòngjī.

    Mọi người giúp đỡ anh ấy hoàn toàn xuất phát từ thiện chí, không hề có bất kỳ động cơ ích kỷ nào.

  2. 发动机正在排气。

    Fādòngjī zhèngzài páiqì.

    Động cơ đang xả khí.

    Từ mục 排气

  3. 这台电动机的功率很大。

    Zhè tái diàndòngjī de gōnglǜ hěn dà.

    Công suất của chiếc động cơ điện này rất lớn.

    Từ mục 功率

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 作案动机 zuò'àn dòngjīđộng cơ gây án
  • 纯洁的动机 chúnjié de dòngjīđộng cơ trong sáng
  • 不纯的动机 bù chún de dòngjīđộng cơ không trong sạch
  • 缺乏动机 quēfá dòngjīthiếu động cơ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

推动人从事某种活动的内部动力或念头。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

动机 + 不纯 / 明确 / 良好

Dùng để miêu tả bản chất của ý định, động cơ thúc đẩy. VD: 他的动机十分可疑。– Động cơ của anh ta vô cùng khả nghi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

动
机

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Từ có chứa “动机” 2

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1