Chuyển đến nội dung
单子單子

dānzi

Hán Việt: ĐƠN TỬ

Danh từ

HSK4Lượng từ: 张、份

1Danh từ

  1. tờ giấy ghi chép (danh sách, hoá đơn, phiếu, đơn)
  2. ga trải giường (khẩu ngữ, tắt của 被单, 床单)

Ví dụ

  1. 请你在单子上签个字。

    Qǐng nǐ zài dānzi shang qiān gè zì.Xin vui lòng ký tên vào tờ phiếu này.

  2. 妈妈去超市前列了一张购物单子。

    Māma qù chāoshì qián liè le yì zhāng gòuwù dānzi.Trước khi đi siêu thị mẹ đã lên một danh sách đồ cần mua.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 开单子 kāi dānzikê đơn, viết hoá đơn/phiếu
  • 下个单子 xià gè dānziđặt đơn hàng
  • 购物单子 gòuwù dānzidanh sách mua sắm
  • 接单子 jiē dānzinhận đơn hàng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

记载事物的纸片、名单或账单;亦指被单、床单。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

按 / 照 + 单子 + động từ

làm theo danh sách/đơn hàng. VD: 请按照单子上的要求备货。– Xin chuẩn bị hàng theo yêu cầu trên đơn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

单
子

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1