Chuyển đến nội dung
厘米釐米

límǐ

Hán Việt: HI LÍ

Lượng từ

HSK5

1Lượng từ

  1. xăng-ti-mét
  2. cm

Ví dụ

  1. 这条鱼长三十厘米。

    Zhè tiáo yú cháng sānshí límǐ.Con cá này dài ba mươi xăng-ti-mét.

  2. 他的身高比我高五厘米。

    Tā de shēngāo bǐ wǒ gāo wǔ límǐ.Chiều cao của anh ấy cao hơn tôi năm xăng-ti-mét.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 几厘米 jǐ límǐvài cm
  • 平方厘米 píngfāng límǐxăng-ti-mét vuông
  • 立方厘米 lìfāng límǐxăng-ti-mét khối
  • 五十厘米 wǔshí límǐnăm mươi cm
  • 相差两厘米 xiāngchà liǎng límǐchênh lệch hai cm

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

公制长度单位,一厘米等于百分之一米。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

Số từ + 厘米

Được dùng sau số từ để biểu thị độ dài, kích thước hoặc độ chênh lệch kích thước (trong khẩu ngữ còn hay dùng "公分"). VD: 他长高了三厘米。 – Cậu ấy đã cao thêm ba cm.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Trái nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

厘
米

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1