Chuyển đến nội dung
失望

shīwàng

Hán Việt: THẤT VỌNG

Tính từĐộng từ

HSK4

1Tính từ

  1. thất vọng

Ví dụ

  1. 结果让他感到非常失望。

    Jiéguǒ ràng tā gǎndào fēicháng shīwàng.Kết quả khiến anh ấy cảm thấy vô cùng thất vọng.

  2. 大家对他的表现感到失望。

    Dàjiā duì tā de biǎoxiàn gǎndào shīwàng.Mọi người cảm thấy thất vọng về biểu hiện của anh ấy.

2Động từ

  1. làm thất vọng
  2. mất hy vọng

Ví dụ

  1. 你放心,我绝不会让你失望的。

    Nǐ fàngxīn, wǒ jué bú huì ràng nǐ shīwàng de.Bạn yên tâm, tôi tuyệt đối sẽ không làm bạn thất vọng đâu.

  2. 这次考试又没及格,太让人失望了。

    Zhè cì kǎoshì yòu méi jígé, tài ràng rén shīwàng le.Kỳ thi lần này lại không đỗ, thật khiến người ta thất vọng.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 感到失望 gǎndào shīwàngcảm thấy thất vọng
  • 令人失望 lìng rén shīwàngkhiến người ta thất vọng
  • 大失所望 dà shī suǒ wàngvô cùng thất vọng
  • 非常失望 fēicháng shīwàngrất thất vọng

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

因为希望落空而感到不愉快;失去希望。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

对……感到失望

biểu thị thất vọng về ai hoặc việc gì. VD: 老师对他感到失望。– Thầy giáo cảm thấy thất vọng về cậu ấy.

让/令 + sb + 失望

làm cho ai đó thất vọng. VD: 我不会让你失望的。– Tôi sẽ không làm bạn thất vọng đâu.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

失
望

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1