Chuyển đến nội dung
基层基層

jīcéng

Hán Việt: CƠ TẦNG

Danh từ

HSK7–9Lượng từ: 个

1Danh từ

  1. cơ sở
  2. tầng lớp cơ sở
  3. cấp cơ sở

Ví dụ

  1. 大学毕业生应该去基层锻炼。

    Dàxué bìyèshēng yīnggāi qù jīcéng duànliàn.Sinh viên tốt nghiệp đại học nên xuống cơ sở rèn luyện.

  2. 我们要多听取基层群众的意见。

    Wǒmen yào duō tīngqǔ jīcéng qúnzhòng de yìjiàn.Chúng ta phải lắng nghe nhiều hơn ý kiến của quần chúng cấp cơ sở.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 基层干部 jīcéng gànbùcán bộ cơ sở
  • 深入基层 shēnrù jīcéngđi sâu vào cơ sở
  • 基层组织 jīcéng zǔzhītổ chức cơ sở
  • 来自基层 láizì jīcéngđến từ cơ sở

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

组织中最低的一层。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

深入 + 基层

đi sâu sát vào cơ sở, trực tiếp tiếp cận thực tế. VD: 领导应该深入基层了解民情。– Lãnh đạo nên đi sâu vào cơ sở để nắm bắt lòng dân.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

基
层

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1