1Danh từ
- thái cực (triết học cổ đại)
- thái cực quyền
Ví dụ
Yéye měitiān zǎochén dōu huì zài gōngyuán lǐ liàn tàijí.
Mỗi sáng ông nội đều luyện thái cực quyền ở công viên.
Tàijí jiǎngjiu yīnyáng pínghéng, gāngróuxiāngjì.
Thái cực chú trọng sự cân bằng âm dương, cương nhu bổ trợ cho nhau.
Yù dào kùnnan shí, tā zǒng xǐhuan dǎ tàijí tuīxiè zérèn.
Khi gặp khó khăn, anh ta luôn thích 'đánh bài chuồn' (đùn đẩy) để trốn tránh trách nhiệm.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
中国古代哲学用语,指派生万物的本源;也指太极拳。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
打太极
Nghĩa đen là múa thái cực; nghĩa bóng thường dùng để chỉ thái độ đùn đẩy trách nhiệm, thoái thác sự việc một cách khéo léo.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Từ có chứa “太极” 1
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
