Chuyển đến nội dung
定期存款

dìngqīcúnkuǎn

Hán Việt: ĐỊNH KỲ TỒN KHOẢN

HSK5Lượng từ: 笔

1Danh từ

  1. tiền gửi tiết kiệm có kỳ hạn
  2. tiền gửi định kỳ

Ví dụ

  1. 定期存款的利率通常比活期存款要高。

    Dìngqī cúnkuǎn de lìlǜ tōngcháng bǐ huóqī cúnkuǎn yào gāo.

    Lãi suất của tiền gửi có kỳ hạn thường cao hơn tiền gửi không kỳ hạn.

  2. 他去银行把这笔钱转成了三年定期存款。

    Tā qù yínháng bǎ zhè bǐ qián zhuǎnchéng le sān nián dìngqī cúnkuǎn.

    Anh ấy đã đến ngân hàng chuyển món tiền này thành tiền gửi kỳ hạn ba năm.

  3. 提前支取定期存款会损失一部分利息。

    Tíqián zhīqǔ dìngqī cúnkuǎn huì sǔnshī yíbùfen lìxī.

    Rút tiền gửi có kỳ hạn trước hạn sẽ bị mất một phần tiền lãi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 办理定期存款 bànlǐ dìngqī cúnkuǎnlàm thủ tục gửi tiền có kỳ hạn
  • 一年期定期存款 yī nián qī dìngqī cúnkuǎntiền gửi định kỳ một năm
  • 定期存款利率 dìngqī cúnkuǎn lìlǜlãi suất tiền gửi có kỳ hạn
  • 取定期存款 qǔ dìngqī cúnkuǎnrút tiền gửi có kỳ hạn

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

指存款人与银行约定存期,到期支取本息的一种银行存款形式。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

存/存入 + 定期存款

Gửi tiền vào tài khoản tiết kiệm có kỳ hạn. VD: 他把奖金存了定期存款。– Anh ấy gửi tiền thưởng vào tài khoản tiết kiệm có kỳ hạn.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

定
期
存
款

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1