Chuyển đến nội dung
小马小馬

xiǎomǎ

Hán Việt: TIỂU MÃ

Danh từ

HSK3Lượng từ: 匹、只

1Danh từ

  1. ngựa con
  2. ngựa nhỏ

Ví dụ

  1. 小马紧紧跟着母马在草原上吃草。

    Xiǎomǎ jǐnjǐn gēnzhe mǔmǎ zài cǎoyuán shang chī cǎo.Chú ngựa con bám sát theo ngựa mẹ gặm cỏ trên thảo nguyên.

  2. 刚出生的小马很快就能站起来走路了。

    Gāng chūshēng de xiǎomǎ hěn kuài jiù néng zhàn qǐlai zǒulù le.Ngựa con vừa sinh ra rất nhanh sau đó đã có thể đứng dậy đi được.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 一匹小马 yì pǐ xiǎomǎmột chú ngựa con
  • 小马过河 xiǎomǎ guò héngựa con qua sông (tên truyện ngụ ngôn)
  • 可爱的小马 kě'ài de xiǎomǎchú ngựa con đáng yêu
  • 刚出生的小马 gāng chūshēng de xiǎomǎngựa con mới sinh

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

幼小或体型较小的马。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

量词 匹 + 小马

lượng từ thông dụng cho ngựa là 匹.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

小
马

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1