Từ điển chưa có mục “当一天和尚撞一天钟”. Pinyin tham khảo: dāng yī tiān hé shàng zhuàng yī tiān zhōng. Bạn có thể xem nghĩa từng chữ bên dưới.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
- 当dāng ĐƯƠNGlàm; đảm nhận; làm (nghề gì, vai trò gì)HSK4
- 一yī NHẤTmột; một (số 1); số một (1)HSK1
- 天tiān THIÊNngày; trời; ngày, trờiHSK1
- 和hé HÒAvà; với; và, vớiHSK1
- 尚shàng THƯỢNGcòn; vẫn còn; tôn sùngHSK7–9
- 撞zhuàng TRÀNGva; đụng; va chạmHSK5
- 钟zhōng CHUNGđồng hồ (để bàn, treo tường); chuông (chuông lớn gõ); giờHSK7–9
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
