Chuyển đến nội dung
总裁總裁

zǒngcái

Hán Việt: TỔNG TÀI

Danh từ

HSK6Lượng từ: 位、名

1Danh từ

  1. tổng giám đốc
  2. chủ tịch
  3. tổng tài

Ví dụ

  1. 他是这家跨国公司的现任总裁。

    Tā shì zhè jiā kuàguó gōngsī de xiànrèn zǒngcái.Ông ấy là tổng giám đốc đương nhiệm của công ty đa quốc gia này.

  2. 董事会任命他为新一任执行总裁。

    Dǒngshìhuì rènmìng tā wéi xīn yí rèn zhíxíng zǒngcái.Hội đồng quản trị đã bổ nhiệm ông ấy làm tổng giám đốc điều hành mới.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 执行总裁 zhíxíng zǒngcáitổng giám đốc điều hành (CEO)
  • 公司总裁 gōngsī zǒngcáitổng giám đốc công ty
  • 副总裁 fùzǒngcáiphó tổng giám đốc
  • 出任总裁 chūrèn zǒngcáiđảm nhiệm chức tổng giám đốc

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

某些政党、大型企业或机构的最高行政领导人。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

担任/出任 + 总裁

Biểu thị việc giữ vị trí, chức vụ tổng giám đốc/lãnh đạo cao nhất.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

总
裁

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1