Chuyển đến nội dung
打交道

dǎ jiāodao

Hán Việt: ĐẢ GIAO ĐẠO

Động từCụm động từ

HSK6

1Động từ

  1. giao thiệp
  2. tiếp xúc
  3. qua lại
  4. tiếp xúc, giao dịch, qua lại làm ăn

Ví dụ

  1. 做销售工作每天都要和不同的人打交道。

    Zuò xiāoshòu gōngzuò měitiān dōu yào hé bùtóng de rén dǎ jiāodao.Làm công việc bán hàng mỗi ngày đều phải tiếp xúc với những người khác nhau.

  2. 我跟他只打过一次交道,不太了解他。

    Wǒ gēn tā zhǐ dǎ guo yí cì jiāodao, bú tài liǎojiě tā.Tôi chỉ mới tiếp xúc với anh ấy một lần, không hiểu rõ anh ấy lắm.

2Cụm động từ

  1. tiếp xúc, giao dịch, qua lại

Ví dụ

  1. 做销售工作每天都要和形形色色的人打交道。

    Zuò xiàoshòu gōngzuò měitiān dōu yào hé xíngxíngsèsè de rén dǎ jiāodao.Làm nghề bán hàng ngày nào cũng phải tiếp xúc với đủ loại người.

  2. 她善于与不同的人打交道。

    Tā shànyú yǔ bùtóng de rén dǎjiāodào.Cô ấy khéo giao thiệp với đủ loại người.

    Từ mục 善于

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 跟……打交道 gēn... dǎ jiāodaogiao thiệp với...
  • 难打交道 nán dǎ jiāodaokhó tiếp xúc, khó gần
  • 打过交道 dǎ guo jiāodaođã từng tiếp xúc/qua lại

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

同人交往、联系或发生业务关系。

Ghi chú: Là động từ ly hợp (có thể chèn số lượng: 打过一次交道).

Ngữ pháp liên quan 相关语法

跟/和/同 + đối tượng + 打交道

Là từ ly hợp, diễn tả việc qua lại, tiếp xúc, làm việc cùng một đối tượng nào đó. VD: 他不喜欢跟陌生人打交道。– Anh ấy không thích tiếp xúc với người lạ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

打
交
道

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1