Chuyển đến nội dung
扭

niǔ

Hán Việt: NỮU

Động từ

HSK6

1Động từ

  1. vặn
  2. xoay
  3. quay
  4. trặc
  5. trẹo
  6. bong gân
  7. vặn, xoay, siết

Ví dụ

  1. 他扭过头,看了我一眼。

    Tā niǔ guò tóu, kàn le wǒ yì yǎn.Anh ấy quay đầu lại, nhìn tôi một cái.

  2. 他不小心把脚踝扭了。

    Tā bù xiǎoxīn bǎ jiǎohuái niǔ le.Anh ấy không cẩn thận làm trẹo mắt cá chân.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 扭头 niǔtóuquay đầu lại
  • 扭伤 niǔshāngbong gân, trật khớp
  • 扭秧歌 niǔ yānggemúa ương ca
  • 别扭 bièniukhó chịu, gượng gạo
  • 扭动身体 niǔdòng shēntǐuốn éo thân thể

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

转动身体部位;旋转扭动;掉转;扭伤。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

扭过 + 頭/脸

quay đầu hoặc mặt sang hướng khác. VD: 她不好意思地扭过脸去。– Cô ấy ngượng ngùng quay mặt đi.

把 + bộ phận cơ thể + 扭了/扭伤了

làm trật, trặc hoặc bong gân một bộ phận cơ thể. VD: 他把腰扭了。– Anh ấy bị trẹo lưng rồi.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

扭

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từ có chứa “扭” 5

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1