1Động từ
- thẩm duyệt
- xét duyệt
Ví dụ
Zhè xiàng jìhuà hái xūyào shàngjí shěnpī.
Kế hoạch này vẫn cần cấp trên xét duyệt.
Suǒyǒu de bàoxiāo shēnqǐng dōu bìxū jīng bùmén jīnglǐ shěnpī.
Mọi đơn xin thanh toán đều phải qua quản lý bộ phận phê duyệt.
Zhèngfǔ jiǎnhuà le xíngzhèng shěnpī liúchéng.
Chính phủ đã đơn giản hóa quy trình thẩm duyệt hành chính.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
审查批示。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
报 / 经 + người/cấp có thẩm quyền + 审批
Cấu trúc biểu thị việc đệ trình lên cấp trên hoặc qua cấp thẩm quyền để phê duyệt. VD: 经领导审批后方可执行。– Phải qua lãnh đạo phê duyệt mới được thực hiện.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Chưa có dữ liệu.
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
