Chuyển đến nội dung
期中

qīzhōng

Hán Việt: KỲ TRUNG

Danh từ

HSK4

1Danh từ

  1. giữa kỳ

Ví dụ

  1. 下周我们要进行期中考试。

    Xià zhōu wǒmen yào jìnxíng qīzhōng kǎoshì.Tuần tới chúng tôi sẽ thi giữa kỳ.

  2. 期中检查的结果已经出来了。

    Qīzhōng jiǎnchá de jiéguǒ yǐjīng chūlai le.Kết quả kiểm tra giữa kỳ đã có rồi.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 期中考试 qīzhōng kǎoshìkỳ thi giữa kỳ
  • 期中总结 qīzhōng zǒngjiétổng kết giữa kỳ
  • 期中检查 qīzhōng jiǎnchákiểm tra giữa kỳ
  • 期中阶段 qīzhōng jiēduàngiai đoạn giữa kỳ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

学期中间的一段时间。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

期中 + danh từ

dùng làm định ngữ bổ nghĩa cho danh từ liên quan đến học tập/công việc trong học kỳ. VD: 准备期中考试。– Chuẩn bị thi giữa kỳ.

在……上 / 中 / 下

Cấu trúc giới từ “在……上/中/下” dùng để biểu thị phạm vi, hoàn cảnh thời gian hoặc điều kiện của hành động: 1. “在 + danh từ/cụm danh từ + 上”: Biểu thị phạm vi hoặc phương diện (về mặt, trên phương diện...). 2. “在……中”: Biểu thị môi trường, bối cảnh hoặc khoảng thời gian diễn ra sự việc (trong lúc, trong kỳ...). 3. “在 + cụm từ chỉ tác động/điều kiện + 下”: Biểu thị điều kiện hoặc tiền đề dẫn đến kết quả (dưới sự giúp đỡ, ảnh hưởng, hướng dẫn... của ai đó).

在学习上,遇到什么问题都可以问我。 – Trong học tập, gặp vấn đề gì bạn cứ hỏi mình nhé.

在假期中,我认识了几个新朋友。 – Trong kỳ nghỉ, mình đã làm quen được mấy người bạn mới.

Bài học: HSK3 · 学习上的问题 – Những vấn đề trong học tập

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Đồng nghĩa

Chưa có dữ liệu.

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

期
中

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng Lotus

Hỏi đáp, chia sẻ tài liệu, thông tin học bổng và việc làm tiếng Trung – cùng học viên và giáo viên LOTUS.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1