Chuyển đến nội dung
水落石出

shuǐluò-shíchū

Hán Việt: THỦY LẠC THẠCH XUẤT

HSK7–9

1Thành ngữ

  1. nước rút đá lộ
  2. sự thật sáng tỏ
  3. chân tướng rõ ràng

Ví dụ

  1. 经过警方深入调查,真相终于水落石出了。

    Jīngguò jǐngfāng shēnrù diàochá, zhēnxiàng zhōngyú shuǐluòshíchū le.

    Sau quá trình cảnh sát điều tra sâu sát, chân tướng cuối cùng cũng đã sáng tỏ.

  2. 你放心,这件事总会有水落石出的一天。

    Nǐ fàngxīn, zhè jiàn shì zǒng huì yǒu shuǐluò-shíchū de yì tiān.

    Bạn yên tâm đi, chuyện này rồi cũng sẽ có ngày sáng tỏ.

  3. 无论他怎么隐瞒,事情早晚会水落石出的。

    Wúlùn tā zěnme yǐnmán, shìqing zǎowǎn huì shuǐluò-shíchū de.

    Bất kể anh ta che giấu thế nào, sự việc sớm muộn cũng sẽ rõ ràng trắng đen.

Cách kết hợp từ 词语搭配

  • 事情水落石出 shìqing shuǐluò-shíchūsự việc sáng tỏ
  • 真相水落石出 zhēnxiàng shuǐluò-shíchūchân tướng rõ ràng
  • 直到水落石出 zhídào shuǐluò-shíchūcho đến khi sáng tỏ

Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义

水落下去,水底的石头显露出来;比喻事情的真相完全显露出来。

Ngữ pháp liên quan 相关语法

等/直到 + 事态/事情 + 水落石出

chờ cho đến khi sự việc sáng tỏ, trắng đen rõ ràng. VD: 我们一定要查到底,直到真相水落石出。– Chúng ta nhất định phải điều tra đến cùng cho tới khi chân tướng sáng tỏ.

Từ đồng nghĩa – trái nghĩa

Cách viết chữ Hán – thứ tự nét

水
落
石
出

Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.

Từng chữ trong từ

Học viên đóng góp

Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.

  • Đang tải…

🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.

Nguồn dữ liệu: Danh mục từ vựng HSK tham khảo từ đề cương HSK do Chinese Testing International (CTI) công bố. Danh mục từ vựng mở rộng tham khảo từ Chinese Open Wordnet (COW – 汉语开放词网); chữ Hán giản thể, phồn thể và Pinyin được đối chiếu với CC-CEDICT. Phần dữ liệu sử dụng hoặc điều chỉnh từ CC-CEDICT tuân theo giấy phép Creative Commons Attribution-ShareAlike 4.0 (CC BY-SA 4.0). Dữ liệu đã được lọc, chuẩn hóa và loại bỏ mục trùng để phục vụ tra cứu. Nội dung nghĩa tiếng Việt, ví dụ và giải thích bổ sung được LOTUS Chinese biên soạn với sự hỗ trợ của công cụ AI và được hiệu đính bởi người sáng lập Lotus Chinese. Nếu phát hiện sai sót, vui lòng gửi góp ý tại mục từ.

Cộng đồng học tiếng Trung LOTUS

Cùng học, hỏi bài, chia sẻ tài liệu và luyện thi HSK mỗi ngày với giáo viên và hàng trăm bạn học.

Mã QR nhóm Zalo
ZaloNhóm Zalo học cùngfNhóm Facebook học cùngfFanpage LOTUS
Học thử miễn phí👥 Cộng đồngTư vấn 1:1