📜 Đọc câu chuyện thành ngữ “水落石出”
1Thành ngữ
- nước rút đá lộ
- sự thật sáng tỏ
- chân tướng rõ ràng
Ví dụ
Jīngguò jǐngfāng shēnrù diàochá, zhēnxiàng zhōngyú shuǐluòshíchū le.
Sau quá trình cảnh sát điều tra sâu sát, chân tướng cuối cùng cũng đã sáng tỏ.
Nǐ fàngxīn, zhè jiàn shì zǒng huì yǒu shuǐluò-shíchū de yì tiān.
Bạn yên tâm đi, chuyện này rồi cũng sẽ có ngày sáng tỏ.
Wúlùn tā zěnme yǐnmán, shìqing zǎowǎn huì shuǐluò-shíchū de.
Bất kể anh ta che giấu thế nào, sự việc sớm muộn cũng sẽ rõ ràng trắng đen.
Cách kết hợp từ 词语搭配
Giải nghĩa tiếng Trung 中文释义
水落下去,水底的石头显露出来;比喻事情的真相完全显露出来。
Ngữ pháp liên quan 相关语法
等/直到 + 事态/事情 + 水落石出
chờ cho đến khi sự việc sáng tỏ, trắng đen rõ ràng. VD: 我们一定要查到底,直到真相水落石出。– Chúng ta nhất định phải điều tra đến cùng cho tới khi chân tướng sáng tỏ.
Từ đồng nghĩa – trái nghĩa
Cách viết chữ Hán – thứ tự nét
Dữ liệu nét chữ tải từ thư viện Hanzi Writer. Nếu không hiện hoạt hình, hãy kiểm tra kết nối mạng.
Từng chữ trong từ
Học viên đóng góp
Ví dụ và ý kiến do học viên gửi, hiện lên sau khi được duyệt.
- Đang tải…
🔊 Phát âm trên trang này do giọng AI đọc.
